ROUND PALLET STOCKER
| SỐ PALLET LƯU TRỮ | 6 tấm~12 tấm |
|---|---|
| Số máy | 1~2 máy |
| Trạm gá phôi | 1~2 trạm ※ tùy chọn trạm gá nghiêng |
| Hệ thống điều khiển | Sử dụng hệ thống điều khiển độc lập. |
| Kích cỡ pallet | 400□~1,500□ |
ROUND PALLET STOCKER
| Số pallet lưu trữ | 4・6・8・12・16 tấm・・・ |
|---|---|
| Thời gian gia công | Tỷ lệ thuận với số lượng pallet |
| Hệ thống điều khiển | Sử dụng hệ thống điều khiển độc lập |
| kích cỡ pallet | 300□~1,500□ |
| tùy chọn |
Giắc nối ( cấp khí, dầu cho hệ thống kẹp tự động) hoặc trạm gá nghiêng |